Công suất
@ 6.000 vòng/phút
Mô-men
mô-men xoắn cực đại
Tiêu hao
hỗn hợp /100km
0–100
thử nghiệm WikiXe
Cốp
VDA · ghế dựng
Trọng lượng
khô · 2WD
Đang cập nhật lịch sử mẫu xe này.
Mazda chọn cách tinh chỉnh thay vì làm lại.
SUV cỡ trung — cảm giác lái + giá tốt. Bản 2025 giữ nguyên nền tảng từ đời trước, tập trung vào nội thất, hệ thống an toàn thế hệ mới và một vài chi tiết ngoại thất. Đáng tiền hay không phụ thuộc vào việc bạn đã sở hữu đời cũ chưa.
01
153 mã lực
Động cơ 2.0L — 6AT, dẫn động FWD.
02
Tiêu hao 7.4 L/100km
Đô thị 9.2 · Đường trường 6.4 L/100km.
03
6 túi khí
5-star ASEAN NCAP · ABS, ESP, TCS.
04
10.25" with Apple CarPlay / Android Auto
ADAS cấp 2 · Bose 10 loa.
Thông số kỹ thuật
Động cơ & truyền động
Kích thước
Tiêu hao nhiên liệu
An toàn
Công nghệ
Tổng chi phí thực tế.
Bản 2.0 Premium · 15.000 km/năm · Hà Nội · xăng A95 = 22.500đ/L
718triệu
ⓘ Giá tham khảo, áp dụng tại Hà Nội tháng 04/2026. Chính sách thuế/phí có thể thay đổi.
247 chủ xe nói thật.
4.3/5
điểm trung bình · từ 156 đánh giá
CHỦ XE THƯỜNG NHẮC ĐẾN
Anh Tuấn, 34
Hà Nội · đã dùng 14 tháng · 23.400 km
4.6/5
“Lái êm, cách âm tốt, nhưng thực sự tốn xăng”
Mua bản Premium giá 879tr, đi 14 tháng. Xe chạy đường trường rất êm, vào cua đầm — cảm giác lái Mazda thì khỏi bàn. Nhược điểm rõ nhất: trong phố toàn 11–12 lít/100km, chứ không phải 7.4 như công bố.
Chị Linh, 41
TP HCM · đã dùng 8 tháng · 11.200 km
4.2/5
“Camera 360 hữu ích, cốp nhỏ hơn kỳ vọng”
Đổi từ Tucson sang vì thích thiết kế. Camera 360 sắc nét, đỗ xe tự tin hơn. Nhưng cốp 442L hơi nhỏ với gia đình 4 người + 2 vali — Tucson cũ rộng hơn nhiều.
Xem tất cả 156 đánh giá →