4WD
Hộp số / Truyền độngFour-Wheel Drive — Dẫn động 4 bánh chủ động. Khác AWD ở chỗ 4WD thường dùng hộp số phụ (transfer case) và thường được kích hoạt thủ công khi off-road. Phổ biến trên xe địa hình như Toyota Land Cruiser, Ford Ranger.
Từ điển
47 thuật ngữ về an toàn, hộp số, pháp lý VN và kỹ thuật ô tô — tra cứu nhanh, giải thích rõ ràng.
Anti-lock Braking System — Hệ thống chống bó cứng phanh. Khi phanh gấp, ABS ngăn bánh xe bị khóa cứng bằng cách nhả-bóp phanh liên tục (10-15 lần/giây), giúp tài xế vẫn kiểm soát được lái xe trong khi phanh.
Adaptive Cruise Control — Kiểm soát hành trình thích ứng. Nâng cấp từ cruise control truyền thống: tự động điều chỉnh tốc độ để giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước bằng radar/camera. Nhiều phiên bản cao cấp có thể dừng và khởi hành lại trong tắc đường.
Advanced Driver Assistance Systems — Hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến. Tên gọi chung cho nhóm công nghệ an toàn chủ động như AEB, LKA, ACC, BSD, RCTA, giúp tài xế nhận biết và phản ứng với nguy hiểm.
Autonomous Emergency Braking — Phanh khẩn cấp tự động. Hệ thống dùng camera hoặc radar phát hiện nguy cơ va chạm phía trước rồi tự động kích hoạt phanh nếu tài xế không phản ứng kịp.
Automatic Transmission — Hộp số tự động (truyền thống). Sử dụng bộ biến tốc thủy lực và bộ ly hợp ướt để chuyển số tự động. Êm ái, bền bỉ, nhưng thường kém hiệu quả nhiên liệu hơn CVT hay DCT. Các hộp số AT hiện đại thường có 6, 8 hoặc 10 cấp.
All-Wheel Drive — Dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Mô-men xoắn được phân phối cho cả 4 bánh liên tục, thường với tỷ lệ có thể thay đổi tự động. Phổ biến trên SUV và crossover, giúp cải thiện độ bám đường trong mọi điều kiện.
Brake Assist — Hỗ trợ phanh khẩn cấp. Phát hiện khi tài xế phanh gấp (qua tốc độ đạp phanh) và tự động tăng lực phanh lên mức tối đa, bù đắp cho phản ứng không đủ mạnh trong tình huống khẩn cấp.
Biển đăng ký xe — Tấm biển kim loại gắn trên xe thể hiện tỉnh/thành phố đăng ký và số thứ tự. Biển trắng chữ đen cho xe tư nhân, biển vàng cho xe kinh doanh vận tải. Tại HN và HCM phải đấu giá biển số đặc biệt.
Blind Spot Detection — Cảnh báo điểm mù. Hệ thống dùng radar/camera phát hiện xe trong vùng mù hai bên sườn và cảnh báo tài xế bằng đèn LED ở gương chiếu hậu, tránh va chạm khi chuyển làn.
Hệ thống camera toàn cảnh 360 độ. Ghép hình từ 4 camera (trước, sau, 2 bên) thành ảnh nhìn từ trên xuống quanh xe, hiển thị trên màn hình trung tâm. Hỗ trợ đỗ xe trong không gian chật hẹp và phát hiện vật cản xung quanh.
Continuously Variable Transmission — Hộp số vô cấp. Sử dụng đai và ròng rọc thay vì các bánh răng cố định, cho phép tỷ số truyền thay đổi liên tục. Giúp tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu nhưng thiếu cảm giác lái so với hộp số AT truyền thống.
Tên tiếng Việt của FWD (Front-Wheel Drive). Xem mục FWD để biết chi tiết.
Kiểm định kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới. Xe con mới phải đăng kiểm lần đầu sau 36 tháng, sau đó mỗi 18 tháng một lần cho đến năm thứ 7, rồi 12 tháng một lần. Bao gồm kiểm tra phanh, đèn, khí thải, kích thước.
Thủ tục xác lập quyền sở hữu hợp pháp với xe cơ giới tại Công an tỉnh/thành phố. Bao gồm nộp: hóa đơn mua xe, chứng minh nộp lệ phí trước bạ, bảo hiểm TNDS. Thời gian xử lý thông thường 3-7 ngày làm việc.
Dual Clutch Transmission — Hộp số ly hợp kép. Kết hợp ưu điểm của hộp số sàn (MT) và tự động (AT): chuyển số nhanh như MT, tiện lợi như AT. Phổ biến trên xe thể thao và một số xe Hyundai, Kia tại VN.
Dual Overhead Camshaft — Trục cam kép trên đỉnh. Động cơ có 2 trục cam riêng cho xu-páp nạp và xu-páp xả, cho phép điều chỉnh độc lập và tối ưu hóa hiệu suất. Hầu hết động cơ hiện đại dùng DOHC.
Electronic Brakeforce Distribution — Phân phối lực phanh điện tử. Phối hợp với ABS để điều chỉnh lực phanh giữa các bánh trước và sau tùy theo tải trọng và điều kiện, ngăn bánh sau bị khóa sớm khi phanh gấp.
Electric Power Steering — Lái trợ lực điện. Thay thế hệ thống lái trợ lực thủy lực (HPS) bằng mô-tơ điện, giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn và cho phép điều chỉnh mức độ trợ lực theo tốc độ (nhẹ khi đỗ, nặng hơn khi chạy nhanh).
Electronic Stability Control — Kiểm soát ổn định điện tử. Hệ thống liên tục giám sát hướng lái và chuyển động thực tế của xe, tự động phanh từng bánh riêng lẻ để ngăn trượt hoặc mất kiểm soát. Bắt buộc từ năm 2022 trên xe mới tại VN.
Forward Collision Warning — Cảnh báo va chạm phía trước. Cảnh báo âm thanh và hình ảnh khi phát hiện nguy cơ đâm vào xe phía trước, trước khi AEB can thiệp phanh. Giai đoạn đầu tiên trong chuỗi phản ứng an toàn chủ động.
Front-Wheel Drive — Dẫn động cầu trước. Động cơ truyền lực xuống 2 bánh trước. Phổ biến nhất ở xe phổ thông, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm trọng lượng xe. Nhược điểm là dễ trượt bánh trước khi tăng tốc mạnh.
Tổng chi phí thực tế để xe lăn bánh ra đường, gồm: giá xe niêm yết + lệ phí trước bạ + phí đăng ký + bảo hiểm TNDS bắt buộc + phí đường bộ. Không tính bảo hiểm thân xe, phụ kiện và bảo dưỡng. Đây là con số so sánh chuẩn nhất giữa các xe.
Hill Descent Control — Kiểm soát xuống dốc. Tự động duy trì tốc độ thấp và ổn định khi xuống dốc off-road mà không cần nhấn phanh, giúp tài xế tập trung lái trên địa hình khó. Phổ biến trên SUV địa hình.
Tên tiếng Việt của CVT (Continuously Variable Transmission). Xem mục CVT để biết chi tiết.
Hill Start Assist — Hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Hệ thống giữ phanh trong khoảng 1-3 giây sau khi nhả bàn đạp phanh khi khởi hành trên dốc, ngăn xe bị lùi trong khoảng thời gian chuyển từ phanh sang ga.
Hệ thống lắp ghế trẻ em tiêu chuẩn quốc tế. Các neo thép cố định trên ghế xe cho phép lắp ghế trẻ em chuyên dụng nhanh và chắc chắn hơn so với dùng dây an toàn thông thường. Hầu hết xe mới tại VN có ít nhất 2 điểm ISOFIX.
Kết cấu chịu lực chính của xe, là nền tảng để gắn động cơ, hệ thống treo, thân xe và nội thất. Hai loại phổ biến: khung liền thân (monocoque) dùng trên sedan/SUV thường, và khung rời (body-on-frame) dùng trên xe bán tải, SUV địa hình. Khung liền nhẹ hơn và an toàn hơn trong va chạm.
Lane Keeping Assist — Hỗ trợ giữ làn đường. Hệ thống dùng camera nhận diện vạch kẻ đường và tự động điều chỉnh vô lăng để giữ xe trong làn. Cảnh báo rung vô lăng hoặc can thiệp lái nhẹ khi xe lệch khỏi làn mà không báo rẽ.
Lệ phí trước bạ — Khoản thuế bắt buộc nộp một lần khi đăng ký quyền sở hữu xe lần đầu. Tỷ lệ dao động từ 2% đến 12% tùy tỉnh/thành. Hà Nội và TP.HCM áp dụng mức cao nhất (10-12%), các tỉnh khác thường 2-5%.
New Car Assessment Programme — Chương trình đánh giá xe mới. Tổ chức thử nghiệm an toàn độc lập đánh giá mức độ bảo vệ hành khách khi va chạm. ASEAN NCAP là phiên bản áp dụng tại Đông Nam Á, cho điểm từ 1-5 sao dựa trên kết quả thử đâm xe.
Noise, Vibration, Harshness — Tiếng ồn, rung động, độ êm. Chỉ số đánh giá mức độ cách âm và độ êm ái của cabin xe khi vận hành. NVH thấp = xe êm, ít tiếng ồn từ động cơ, lốp và gió. Thường dùng để so sánh chất lượng hoàn thiện giữa các xe cùng phân khúc.
Phí sử dụng hạ tầng đường bộ nộp hàng năm. Mức phí tính theo dung tích xi-lanh động cơ: xe dưới 1.0L khoảng 1.56 triệu/năm, xe 2.0-3.0L khoảng 3.84 triệu/năm. Nộp qua ngân hàng hoặc các điểm thu phí ủy quyền.
Rear Cross-Traffic Alert — Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Khi lùi xe ra đường, hệ thống phát hiện xe đang chạy ngang phía sau và cảnh báo tài xế, giảm nguy cơ va chạm tại bãi đỗ hay ngõ hẹp.
Rear-Wheel Drive — Dẫn động cầu sau. Động cơ truyền lực xuống 2 bánh sau, mang lại cảm giác lái thể thao và phân bổ trọng lượng cân bằng hơn. Phổ biến trên sedan hạng sang và xe thể thao.
Selective Catalytic Reduction — Hệ thống lọc khí thải NOx. Phun dung dịch urê (AdBlue) vào luồng khí thải để chuyển hóa NOx thành N2 và H2O, giúp động cơ diesel đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6. Xe diesel cần nạp thêm AdBlue định kỳ.
Single Overhead Camshaft — Trục cam đơn trên đỉnh. Một trục cam duy nhất điều khiển cả xu-páp nạp và xả. Đơn giản hơn và rẻ hơn DOHC, thường dùng trên động cơ nhỏ tiết kiệm nhiên liệu.
Traction Control System — Hệ thống kiểm soát lực kéo. Ngăn bánh xe chủ động bị trượt quay khi tăng tốc trên mặt đường ướt hoặc trơn trượt, bằng cách giảm mô-men xoắn động cơ hoặc phanh bánh đang trượt.
Nhãn dán xác nhận xe đã qua kiểm định kỹ thuật đúng hạn. Dán ở góc dưới kính chắn gió. Mỗi màu tem tương ứng chu kỳ kiểm định khác nhau. Xe không có tem hoặc tem hết hạn sẽ bị xử phạt khi kiểm tra giao thông.
Trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — Bảo hiểm bắt buộc theo quy định pháp luật. Chi trả thiệt hại cho bên thứ ba (người, tài sản) khi xe gây tai nạn. Không bao gồm thiệt hại của chính xe. Phí khoảng 480.000 VNĐ/năm cho xe con dưới 6 chỗ.
Tire Pressure Monitoring System — Hệ thống cảnh báo áp suất lốp. Cảm biến gắn trên van lốp đo áp suất liên tục và cảnh báo tài xế khi áp suất xuống thấp hơn ngưỡng an toàn, giúp tránh nổ lốp và tối ưu tiêu thụ nhiên liệu.
Vehicle Identification Number — Số khung xe. Mã 17 ký tự duy nhất cho từng xe, chứa thông tin về nhà sản xuất, thị trường, năm sản xuất và số thứ tự. Tại VN dùng để tra cứu lịch sử xe, kiểm tra bảo hành và đăng ký tên.
Variable Valve Timing — Điều khiển phân phối khí biến thiên. Công nghệ thay đổi thời điểm mở/đóng xu-páp theo điều kiện vận hành, cân bằng giữa công suất cao và tiêu thụ nhiên liệu thấp. Toyota gọi là VVT-i, Honda là i-VTEC, BMW là VANOS.
Xe được lắp ráp tại Việt Nam từ linh kiện nhập khẩu (CKD — Completely Knocked Down) hoặc linh kiện nội địa hóa. Thường được hưởng ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt và lệ phí trước bạ thấp hơn xe nhập. Ví dụ: Toyota Vios, Honda City, Mazda CX-5 đều lắp ráp tại VN.
Xe được sản xuất hoàn toàn tại nước ngoài và đưa nguyên chiếc vào Việt Nam (CBU — Completely Built Unit). Chịu thuế nhập khẩu (0% từ ASEAN theo ATIGA, 70-78% từ các nước ngoài ASEAN) và thuế tiêu thụ đặc biệt. Không được hưởng ưu đãi lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước.